Chi tiết Hán tự 違
違
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Số nét: | 13 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 違 biểu thị ý nghĩa của sự khác biệt, sai lệch, không đúng, hoặc không phù hợp. Nó bao gồm cả những sự khác biệt về bản chất, cũng như những sự khác biệt do lỗi hoặc vi phạm.
・On-yomi (音読み): イ (i) ・Kun-yomi (訓読み): ちが(う) (chigau) - khác, sai; たが(う) (tagau) - sai, khác
⚫︎ 道に違います。 Translation: Lạc đường. ⚫︎ それは事実と違います。 Translation: Điều đó khác với sự thật. ⚫︎ 契約に違反する。 Translation: Vi phạm hợp đồng.
Kanji 違 có sự tương ứng khá rõ rệt với tiếng Việt, khoảng 70% các từ có nguồn gốc Hán Việt (Sino-Vietnamese) tương đồng với nghĩa của chữ này. Một số từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt và liên quan đến chữ 違 bao gồm: ⚫︎ Vi (違): nghĩa là sai, khác, trái ngược ⚫︎ Vi phạm (違反): vi phạm ⚫︎ Vi quy (違規): vi phạm quy tắc
Chữ 違 là một chữ hình thanh (形声文字). Phần hình (形) là bộ 彳 (nghĩa là "bước đi"), thể hiện hành động di chuyển. Phần thanh (声) là 韋 (vây, ve), mang nghĩa âm và cũng có liên quan đến việc "bao quanh" hoặc "khác biệt". Sự kết hợp này gợi ý về việc "di chuyển khác biệt" hoặc "không đi đúng đường".