Nihongo

Chi tiết Hán tự 遠

Cấp độ:N3 Cao
Số nét:13
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji (えん) mang ý nghĩa chính là "xa", "ở xa", "cách xa". Nó thể hiện khái niệm về khoảng cách, địa điểm không gần, thời gian đã trôi qua, hoặc mức độ xa xôi về tinh thần. Nó có thể chỉ khoảng cách vật lý hoặc trừu tượng.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): エン (en) ・Kun-yomi (訓読み): と(おい) (tōi)

Ví dụ sử dụng

⚫︎遠い (とおい) Translation: Xa ⚫︎遠足 (えんそく) Translation: Đi chơi xa, dã ngoại ⚫︎永遠 (えいえん) Translation: Vĩnh viễn, mãi mãi

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ . Một số ví dụ bao gồm: ⚫︎ 遠: Viễn (xa) ⚫︎ 遠方: Viễn phương (phương xa) ⚫︎ 遠古: Viễn cổ (thời xa xưa)

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh. Nó kết hợp hai bộ: bộ (しんにょう - sước) ở bên trái, biểu thị sự di chuyển, và bộ (viên) ở bên phải, cung cấp âm và gợi ý về ý nghĩa. Bộ (viên) ban đầu có nghĩa là "dài" hoặc "xa". Sự kết hợp này tạo ra ý nghĩa tổng thể là "xa" hoặc "ở xa" về mặt không gian.

Menu