Chi tiết Hán tự 来
来
| Cấp độ: | N5 Trung |
| Số nét: | 7 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 来 (ライ) mang ý nghĩa chính là "đến" hoặc "tới". Nó biểu thị hành động di chuyển đến một địa điểm, thời điểm hoặc trạng thái nào đó. Ý nghĩa này bao trùm các cách sử dụng khác nhau của chữ kanji này.
・On-yomi (音読み): ライ (rai) ・Kun-yomi (訓読み): くる (kuru)
⚫︎ 来年 Translation: Năm tới / Năm sau ⚫︎ 来る Translation: Đến ⚫︎ 未来 Translation: Tương lai
Chữ Hán 来 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ 来: ⚫︎ 来 (lai): Đến, tới (ví dụ: "lai" trong "tương lai", "lai lịch") ⚫︎ 来 (vị): đến, như trong từ "vị lai". Lưu ý rằng tuy cùng gốc, cách dùng và nghĩa có thể đã phát triển khác biệt.
Chữ 来 là một hình vẽ tượng hình, ban đầu biểu thị hình ảnh cây lúa mì đang đến kỳ thu hoạch. Về sau, ý nghĩa được mở rộng ra thành "đến" hoặc "tới" (trong tiếng Anh là "to come"). Phần dưới của chữ (米) tượng trưng cho cây lúa mì đã được gặt, và phần trên (冂) biểu thị cánh đồng. Sự kết hợp này gợi ý đến hành động đến gần, tức là mùa màng đang đến. Theo thời gian, chữ viết đã được đơn giản hóa.