Chi tiết Hán tự 選
選
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Số nét: | 15 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 選 (せん) có nghĩa là "chọn", "lựa chọn", hoặc "tuyển chọn". Nó thể hiện hành động chọn một thứ từ một nhóm các lựa chọn khác nhau. Ý nghĩa cốt lõi xoay quanh việc phân biệt và đưa ra quyết định dựa trên các tiêu chí nhất định.
・On-yomi (音読み): ⚫︎ セン (sen) ・Kun-yomi (訓読み): ⚫︎ えら.ぶ (erabu)
⚫︎ 選ぶ (erabu): Chọn Translation: Chọn, lựa chọn. ⚫︎ 選択 (sentaku): Sự lựa chọn Translation: Sự lựa chọn. ⚫︎ 選挙 (senkyo): Cuộc bầu cử Translation: Cuộc bầu cử.
Kanji 選 có mối tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ 選. ⚫︎ Chọn: Mang nghĩa tương đồng trực tiếp với nghĩa gốc của 選. ⚫︎ Tuyển: Liên quan đến việc chọn lọc và lựa chọn những người hoặc vật phẩm ưu tú nhất. ⚫︎ Tuyển chọn: Gần gũi với nghĩa gốc của 選, chỉ hành động chọn lọc. ⚫︎ Lựa: Đồng nghĩa với "chọn", tập trung vào quá trình lựa chọn.
Chữ 選 là một chữ hình thanh (形声文字), kết hợp giữa bộ "辵" (しんにょう - shinnyou) ở bên trái và chữ "巽" (そん - son) ở bên phải. ⚫︎ Bộ "辵" (辵): Biểu thị sự di chuyển, hành động. ⚫︎ Chữ "巽" (巽): Phát âm là "son", ban đầu có nghĩa là "tuân theo", "kính trọng". Sau đó phát triển thành ý chỉ "lựa chọn" trong các nghi lễ hoặc trong việc lựa chọn, xem xét. ⚫︎ Cấu trúc này cho thấy ý nghĩa của việc "chọn" liên quan đến việc di chuyển (chọn một hướng đi) và tuân theo một tiêu chuẩn hoặc ý muốn.