Nihongo

Chi tiết Hán tự 都

Cấp độ:N3 Cao
Số nét:11
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji biểu thị ý nghĩa trung tâm, thủ đô, nơi tập trung dân cư và quyền lực. Nó còn ám chỉ sự tập trung, hội tụ và nơi chốn quan trọng.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ト (to) ・Kun-yomi (訓読み): không có cách đọc Kun-yomi phổ biến.

Ví dụ sử dụng

⚫︎東京都 (Tōkyō-to) Translation: Thành phố Tokyo (thủ đô của Nhật Bản). ⚫︎都市 (toshi) Translation: Thành phố. ⚫︎首都 (shuto) Translation: Thủ đô.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ Hán có sự tương ứng rất lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ trong tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt, tương đồng với ý nghĩa của chữ . Một số ví dụ: ⚫︎ Thủ đô: Giữ nguyên nghĩa là thủ đô. ⚫︎ Đô thị: Tương tự như 都市 (toshi) trong tiếng Nhật. ⚫︎ Đô thành: Một từ đồng nghĩa cổ hơn của "thủ đô".

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ 阝 (phụ) ở bên phải, biểu thị "đất" hoặc "nơi ở", và chữ 者 (giả) ở bên trái, mang ý nghĩa "người". Kết hợp lại, chữ ban đầu ám chỉ nơi tập trung của con người, dần dần phát triển thành nghĩa "thủ đô" hoặc "nơi tập trung".

Menu