Chi tiết Hán tự 配
配
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Số nét: | 10 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 配 có nghĩa trung tâm là phân phối, phân bổ, hoặc phân chia một thứ gì đó cho nhiều người hoặc nhiều nơi. Nó liên quan đến việc sắp xếp, giao phó, hoặc cung cấp cái gì đó một cách thích hợp. Nó còn có thể mang ý nghĩa là kết hợp, phối hợp.
・On-yomi (音読み): はい (hai) ・Kun-yomi (訓読み): くば(る) (kuba(ru)) - phân phát, phân phối
⚫︎ 配布(はいふ) Translation: Phân phát, phân phối (thường là tài liệu) ⚫︎ 心配(しんぱい) Translation: Lo lắng, quan tâm (thường liên quan đến việc quan tâm, lo lắng cho người khác) ⚫︎ 配達(はいたつ) Translation: Giao hàng, chuyển phát
Chữ 配 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70% các từ sử dụng chữ 配 trong tiếng Nhật có nguồn gốc từ Hán Việt và có từ tương ứng trong tiếng Việt. Ví dụ: ⚫︎ 配 - Phân ⚫︎ 配布 - Phân bố ⚫︎ 配合 - Phối hợp ⚫︎ 支配 - Chi phối
Chữ 配 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "酉" (dấu hiệu chỉ rượu hoặc sự phân chia) và âm "己" (kỷ, chỉ âm). Ban đầu, chữ này liên quan đến việc phân chia đồ uống, thức ăn. Sau đó, nghĩa mở rộng ra để chỉ sự phân phối, phân bổ nói chung.