Nihongo

Chi tiết Hán tự 閉

Cấp độ:N3 Cao
Số nét:11
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji (へい - hei, しめる - shimeru) mang ý nghĩa chính là "đóng", "đóng lại", hoặc "ngăn chặn sự mở ra". Nó chỉ hành động làm cho một cái gì đó không còn mở hoặc không thể tiếp tục hoạt động.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): へい (hei) ・Kun-yomi (訓読み): める (shimeru - đóng), じる (tojiru - đóng lại, khép lại)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ まる Translation: Cửa hàng đóng cửa. ⚫︎ 鎖的な社会 Translation: Xã hội khép kín. ⚫︎ 窓をめる Translation: Đóng cửa sổ.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ này. ⚫︎ trong tiếng Việt thường xuất hiện trong các từ như: "bế" (đóng, kín), "bế tắc" (tình trạng không có lối thoát, bế lại), "tế" (đóng, kết thúc) trong "tế điện" (đóng cửa điện, nơi thờ cúng).

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh. Phía bên trái là bộ "門" (môn - cửa), cho biết liên quan đến cánh cửa. Phía bên phải là chữ "才" (tài - tài năng, khả năng), ý chỉ hành động đóng cửa một cách khéo léo, cẩn thận. Như vậy, tổng thể chữ mô tả hành động đóng cửa lại.

Menu