Chi tiết Hán tự 関
関
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Số nét: | 14 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 関 mang ý nghĩa trung tâm là "quan hệ", "liên quan", "chướng ngại", hoặc "cửa ải", thường chỉ đến sự kết nối, liên kết, hoặc một điểm giới hạn. Nó biểu thị các khái niệm liên quan đến sự giao thoa, sự kiểm soát, hoặc sự ngăn chặn.
・On-yomi (音読み): かん(kan) ・Kun-yomi (訓読み): せき(seki)
⚫︎ 関係(かんけい) Translation: Quan hệ, liên quan ⚫︎ 関心(かんしん) Translation: Quan tâm, hứng thú ⚫︎ 関所(せきしょ) Translation: Trạm kiểm soát, cửa ải
Kanji 関 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70% các từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán này. Một số từ Hán Việt tiêu biểu có cùng gốc với chữ 関 là: ⚫︎ Quan: (関) ⚫︎ Liên quan: (関連) ⚫︎ Quan hệ: (関係) ⚫︎ Quan tâm: (関心)
Chữ 関 là một chữ hình thanh. Chữ này được tạo ra bằng cách kết hợp bộ "門" (cửa) ở bên ngoài và chữ "夫" (phu, người đàn ông trưởng thành) ở bên trong. Bộ "門" gợi ý về một cánh cửa hoặc cổng, trong khi chữ "夫" có thể ám chỉ một người canh gác hoặc bảo vệ. Vì vậy, ban đầu, chữ 関 mang nghĩa là "cửa ải" hoặc "điểm kiểm soát", nơi người ta phải qua lại hoặc chịu sự kiểm soát. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ các mối quan hệ và sự liên quan.