Nihongo

Chi tiết Hán tự 阪

Cấp độ:N3 Cao
Số nét:7
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji mang ý nghĩa chính là "dốc" hoặc "sườn dốc". Nó biểu thị một khu vực có địa hình dốc, thường là sườn núi hoặc sườn đồi. Nó cũng có thể được dùng để chỉ khu vực địa lý.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ⚫︎ ハン (han) ・Kun-yomi (訓読み): ⚫︎ không có Kun-yomi chính thức, nhưng nó liên quan đến địa danh.

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 大阪 (おおさか) Translation: Osaka (một thành phố lớn ở Nhật Bản) ⚫︎ 阪神 (はんしん) Translation: Hanshin (một khu vực địa lý bao gồm Osaka và Kobe) ⚫︎ 阪急 (はんきゅう) Translation: Hankyu (tên của một công ty đường sắt tư nhân tại Nhật Bản)

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Trong tiếng Việt, chữ Hán 阪 có sự tương đồng nhất định với một số từ Hán Việt. Tỷ lệ tương ứng khoảng 70%. ⚫︎ Các từ như "phản" (trong "bán phản") có thể liên quan đến địa hình dốc, tuy nhiên, ý nghĩa của chúng đã phát triển khác biệt.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ 阝 (phụ) ở bên trái, tượng trưng cho "đồi" hoặc "sườn dốc", và chữ 反 (phản) ở bên phải, biểu thị âm đọc và một phần ý nghĩa về sự "quay lại" hoặc "đảo ngược" (có thể liên quan đến việc leo dốc và quay lại). Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa về một khu vực có địa hình dốc.

Menu