Chi tiết Hán tự 降
降
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Số nét: | 10 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 降 có nghĩa chính là "rơi xuống", "hạ xuống", hoặc "giảm". Nó thể hiện hành động di chuyển từ trên xuống dưới, hoặc sự suy giảm về mức độ. Nó cũng có thể ám chỉ sự chấp nhận, đầu hàng, hoặc sự xuất hiện của mưa hoặc tuyết.
・On-yomi (音読み): コウ (Kou) ・Kun-yomi (訓読み): お降(お)りる (o降(o)riru) - xuống ふ降(ふ)る (fu降(fu)ru) - rơi, đổ (mưa, tuyết) くだ降(くだ)る (kuda降(kuda)ru) - xuống (chức vị, cấp bậc)
⚫︎ 雨が降(ふ)っている Translation: Trời đang mưa. ⚫︎ 階段を降(お)りる Translation: Đi xuống cầu thang. ⚫︎ 価格が降(さ)がる Translation: Giá cả giảm.
Kanji 降 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ này và được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại. Ví dụ: ⚫︎ Giáng (降): Giáng chức, giáng trần ⚫︎ Hàng (降): Đầu hàng, hàng phục ⚫︎ Hạ (降): Hạ cánh, hạ nhiệt
Chữ 降 là một chữ hình thanh. Phần bên trái là bộ 阝 (phụ), được biến thể từ bộ阜 (phụ), chỉ gò đất hoặc địa hình. Phần bên phải là chữ 夂 (truy), tượng trưng cho bước chân. Sự kết hợp này ban đầu mô tả hành động đi xuống từ gò đất. Về sau, ý nghĩa mở rộng ra để chỉ sự rơi xuống nói chung, hoặc sự giảm.