Chi tiết Hán tự 限
限
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Số nét: | 9 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 限 mang ý nghĩa cốt lõi là "giới hạn", "giới hạn", "độ". Nó biểu thị sự ngăn chặn, sự dừng lại, hoặc ranh giới, phạm vi. Nó có thể chỉ ra giới hạn về thời gian, số lượng, không gian, hoặc bất kỳ khía cạnh nào khác có thể bị giới hạn.
・On-yomi (音読み): ゲン (gen) ・Kun-yomi (訓読み): かぎ(る) (kagi(ru))
⚫︎ 時間限り Translation: Giới hạn thời gian ⚫︎ 無限 Translation: Vô hạn ⚫︎ 限界 Translation: Giới hạn, biên độ
Kanji 限 có mối tương quan rất chặt chẽ với tiếng Việt, với khoảng 70% các từ tiếng Việt hiện đại bắt nguồn từ Hán Việt. Từ "限" trong tiếng Hán Việt có nghĩa là "giới hạn". Các từ tiếng Việt sau đây có cùng gốc với chữ 限: ⚫︎ Giới hạn ⚫︎ Hạn chế ⚫︎ Hạn kỳ ⚫︎ Giới hạn
Chữ 限 là một chữ hình thanh hội ý. Phần bên trái là bộ 阝 (phụ), biến thể của bộ阜, chỉ gò đất, biểu thị nơi có giới hạn. Phần bên phải là bộ艮 (cấn), có nghĩa là "dừng lại", "ngăn chặn". Sự kết hợp này gợi ý về việc thiết lập một ranh giới hoặc một điểm dừng.