Chi tiết Hán tự 東
東
| Cấp độ: | N5 Trung |
| Số nét: | 8 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 東 có nghĩa là "Đông" (hướng Đông), ám chỉ hướng mặt trời mọc, tượng trưng cho sự khởi đầu, ánh sáng, và sự sinh sôi. Nó thường liên quan đến buổi sáng, mùa xuân, và những điều mới mẻ.
・On-yomi (音読み): トウ (tou) ・Kun-yomi (訓読み): ひがし (higashi)
⚫︎東京 (とうきょう) Translation: Tokyo (Thủ đô của Nhật Bản) ⚫︎東口 (ひがしぐち) Translation: Cửa Đông ⚫︎東洋 (とうよう) Translation: Phương Đông (chỉ các nước ở phía Đông)
Chữ kanji 東 có sự tương ứng khá mạnh mẽ với tiếng Việt. Tiếng Việt sử dụng Hán-Việt (漢越) để vay mượn từ vựng từ tiếng Trung, và chữ "Đông" trong tiếng Việt cũng có cùng nguồn gốc với chữ 東. Khoảng 70% từ vựng Hán-Việt có thể được tìm thấy trong tiếng Nhật. Một số từ tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ 東 bao gồm: ⚫︎ Đông (đông): Chỉ hướng đông, tương tự nghĩa của chữ kanji. ⚫︎ Đông phương (đông phương): Phương Đông, tương đồng với cách dùng trong tiếng Nhật.
Chữ 東 là một chữ tượng hình. ⚫︎ Ban đầu, chữ này vẽ hình một cái bao, bên trong là mặt trời (日) đang nhô lên từ phía sau cây cối (木). ⚫︎ Theo thời gian, hình dạng của chữ được đơn giản hóa. Phần "木" (cây) ở dưới và "日" (mặt trời) ở giữa và trên, tượng trưng cho mặt trời mọc ở phía Đông, phía sau cây cối.