Chi tiết Hán tự 除
除
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Số nét: | 10 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 除 có nghĩa chính là loại bỏ, gỡ bỏ, bỏ đi, hoặc trừ đi. Nó thể hiện hành động loại trừ một thứ gì đó ra khỏi một tập hợp hoặc một phạm vi. Nó cũng có thể liên quan đến việc làm sạch, làm hết, hoặc loại bỏ các yếu tố không mong muốn.
・On-yomi (音読み): じょ (jo) ・Kun-yomi (訓読み): のぞ-く (nozo-ku)
⚫︎ 掃除(そうじ)をする Translation: Dọn dẹp nhà cửa. ⚫︎ 削除(さくじょ)する Translation: Xóa bỏ, loại bỏ (ví dụ: dữ liệu). ⚫︎ 除外(じょがい)する Translation: Loại trừ, không bao gồm.
Kanji 除 có sự tương đồng đáng kể với tiếng Việt do cả hai ngôn ngữ đều chịu ảnh hưởng của chữ Hán. Khoảng 70% từ vựng tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán Việt. Các từ Hán Việt sau đây có cùng gốc với chữ 除: ⚫︎ Trừ ⚫︎ Loại trừ ⚫︎ Gỡ bỏ
Chữ 除 là một chữ hình thanh (形声文字 – keisei moji), được tạo thành từ bộ 阝 (phụ – bên trái, thể hiện liên quan đến đất hoặc đồi) và chữ 余 (dư – bên phải, có nghĩa là còn lại, phần thừa). Ý nghĩa ban đầu của chữ này liên quan đến việc "loại bỏ" những gì thừa, những thứ không cần thiết để làm sạch, hoặc san bằng. Sự kết hợp giữa bộ 阝 và chữ 余 cho thấy việc loại bỏ những phần "dư thừa" trên mặt đất.