Chi tiết Hán tự 険
険
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Số nét: | 11 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 険 (けん) mang ý nghĩa chính là "nguy hiểm", "khó khăn", "dốc đứng", hoặc "nguy nga". Nó thường ám chỉ những địa hình hoặc tình huống đầy thử thách, tiềm ẩn rủi ro, hoặc đòi hỏi sự cẩn trọng. Nó cũng có thể được sử dụng để mô tả một trạng thái tinh thần, chẳng hạn như sự căng thẳng hoặc lo lắng.
・On-yomi (音読み): ・ケン (ken) ・Kun-yomi (訓読み): ・けわ-しい (kewa-shii): dốc, hiểm trở, nguy hiểm
⚫︎危険(きけん) Translation: Nguy hiểm ⚫︎険しい山道(けわしいやまみち) Translation: Con đường núi hiểm trở ⚫︎冒険(ぼうけん) Translation: Mạo hiểm
Chữ Hán 険 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt. Tiếng Việt sử dụng nhiều từ có nguồn gốc từ Hán Việt (Sino-Vietnamese) với chữ "険", phản ánh ý nghĩa "nguy hiểm" hoặc "khó khăn". ⚫︎ Ví dụ: ・"Hiểm": (hiểm trở, nguy hiểm) ・"Hiểm nghèo": (hoàn cảnh khó khăn) ・"Nguy hiểm": (có khả năng gây hại)
Chữ 険 là một chữ hình thanh (形声文字). Nó được tạo thành từ bộ 阝 (phụ), tượng trưng cho "đồi núi", kết hợp với chữ 㑒 (kiệm) mang âm và nghĩa liên quan đến "thăm dò", "kiểm tra", ngụ ý sự khó khăn khi vượt qua đồi núi. Việc sử dụng bộ 阝 (phụ) cho thấy chữ này liên quan đến địa hình và sự nguy hiểm vốn có trong địa hình đó.