Chi tiết Hán tự 際
際
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Số nét: | 14 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 際 có nghĩa trung tâm là "dịp, lúc, thời điểm, khi, dịp, sự kiện, biên giới, ranh giới". Nó thường chỉ ra một điểm thời gian, một sự kiện cụ thể, hoặc một ranh giới (vật lý hoặc trừu tượng). Kanji này thể hiện ý tưởng về sự phân chia hoặc một điểm quan trọng trong thời gian hoặc không gian.
・On-yomi (音読み): さい (sai) ・Kun-yomi (訓読み): きわ (kiwa)
⚫︎あの際は、本当に楽しかったですね。 Dịch: Lúc đó, chúng ta đã thực sự rất vui vẻ phải không. ⚫︎出発の際には、忘れ物がないか確認してください。 Dịch: Lúc khởi hành, hãy kiểm tra xem bạn có bỏ quên đồ gì không. ⚫︎この際は、特別なルールがあります。 Dịch: Trong trường hợp này, có một quy tắc đặc biệt.
Kanji 際 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70% các từ Hán Việt tương đồng. Một số từ tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán Việt và liên quan đến nghĩa của 際 bao gồm: ⚫︎ "Tế": như trong "tế bào" (biên giới của tế bào), "tế nhị" (sự tinh tế) ⚫︎ "Tế": như trong "tế thế" (giúp đời) ⚫︎ "Giới": như trong "biên giới" (ranh giới).
Kanji 際 là một chữ hình thanh (形声文字). Phần hình là chữ "示" (thị), biểu thị liên quan đến sự kiện, thời gian hoặc những điều thiêng liêng. Phần thanh là chữ "祭" (tế), chỉ âm đọc và có liên quan đến việc cúng tế, thường diễn ra vào một thời điểm cụ thể. Sự kết hợp này gợi lên ý tưởng về một thời điểm, một sự kiện quan trọng hoặc một dịp đặc biệt.