Nihongo

Chi tiết Hán tự 雑

Cấp độ:N3 Cao
Số nét:14
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa cơ bản là "tạp", "lộn xộn", "đa dạng", hoặc "nhiều thứ gộp lại". Nó diễn tả sự pha trộn, không đồng nhất, không theo trật tự, hoặc bao gồm nhiều loại, nhiều yếu tố khác nhau.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ⚫︎ ザツ (zatsu) ・Kun-yomi (訓読み): ⚫︎ Không có cách đọc Kun-yomi chính thức.

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 雑貨 (zakka) Translation: Đồ tạp hóa, hàng tạp hóa. ⚫︎ 複雑 (fukuzatsu) Translation: Phức tạp, rắc rối. ⚫︎ 雑音 (zatsuon) Translation: Tạp âm, tiếng ồn.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ này. Một số ví dụ: ⚫︎ Tạp: như trong "tạp chí", "tạp nham". ⚫︎ Tạp: như trong "tạp nhạp".

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là một chữ hình thanh kiêm hội ý. ⚫︎ Bên trái là bộ "木" (mộc) có nghĩa là "cây". ⚫︎ Bên phải là chữ "集" (tập) mang ý nghĩa "tập hợp". Sự kết hợp này ban đầu có thể ám chỉ việc tập hợp nhiều loại cây khác nhau (tạp vật). Sau đó, ý nghĩa được mở rộng để chỉ sự pha trộn của nhiều thứ, sự không đồng nhất.

Menu