Nihongo

Chi tiết Hán tự 難

Cấp độ:N3 Cao
Số nét:18
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji (nan) mang ý nghĩa chính là "khó", "khó khăn", "khó chịu", hay chỉ đến những tình huống, sự việc gặp nhiều trở ngại, thách thức. Nó thể hiện sự bất tiện, khó khăn trong việc thực hiện một hành động, hay đối mặt với một vấn đề nào đó. Nó cũng có thể chỉ đến những điều phức tạp, gây phiền toái.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ・ナン (nan) ・Kun-yomi (訓読み): ・むずか(しい) (muzuka(shii)) - khó ・かた(い) (kata(i)) - khó khăn, cứng

Ví dụ sử dụng

⚫︎困難 (konnan) Dịch nghĩa: Khó khăn, gian khổ. ⚫︎難問 (nanmon) Dịch nghĩa: Câu hỏi khó, vấn đề nan giải. ⚫︎難民 (nanmin) Dịch nghĩa: Người tị nạn.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ này. Các từ sau đây trong tiếng Việt có liên quan đến : ⚫︎ Nan: Khó khăn, trở ngại. ⚫︎ Nan giải: Khó giải quyết. ⚫︎ Nan nộ: Khó chịu, tức giận.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh kiêm hội ý. Phần bên trái là chữ "隹" (chủy) tượng trưng cho chim, phần bên phải là "堇" (cần) có nghĩa là "vất vả, khó khăn". Ban đầu, chữ này có nghĩa là "chim khó bắt". Về sau, ý nghĩa của chữ được mở rộng để chỉ chung cho những điều khó khăn, phức tạp.

Menu