Chi tiết Hán tự 雪
雪
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Số nét: | 11 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 雪 biểu thị ý nghĩa cơ bản là "tuyết", chỉ hiện tượng thời tiết khi nước kết tinh thành tinh thể băng và rơi xuống từ không khí. Nó liên quan đến hình ảnh của những bông tuyết trắng rơi, bao phủ cảnh vật, và mang đến cảm giác lạnh lẽo và mùa đông.
・On-yomi (音読み): セツ (setsu) ・Kun-yomi (訓読み): ゆき (yuki)
⚫︎雪 (yuki) Translation: Tuyết ⚫︎雪景色 (yukigeshiki) Translation: Phong cảnh tuyết ⚫︎大雪 (ooyuki) Translation: Tuyết rơi dày
Trong tiếng Việt, chữ Hán 雪 được phiên âm là "tuyết" (từ Hán Việt). Từ "tuyết" trong tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán Việt, tương đồng với cách đọc và nghĩa của kanji 雪.
Kanji 雪 là một chữ hình thanh kiêm hội ý. Phần trên là ⺍ (雨, ame - mưa), biểu thị yếu tố liên quan đến thời tiết, phần dưới là 彗 (suisei - sao chổi) , biểu thị sự quét xuống. Sự kết hợp này mô tả hình ảnh mưa mà "quét" xuống hay là mưa mà kết tinh thành bông tuyết.