Nihongo

Chi tiết Hán tự 静

Cấp độ:N3 Cao
Số nét:14
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji (静) mang ý nghĩa chủ đạo là sự yên tĩnh, thanh bình, không có tiếng động hay sự xáo trộn. Nó biểu thị trạng thái ổn định, bình lặng, thường liên quan đến sự tĩnh lặng của không gian, thời gian, hoặc tâm trạng.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ⚫︎ seい (sei) ・Kun-yomi (訓読み): ⚫︎ shizuか (shizuka) ⚫︎ shizuまる (shizumaru) ⚫︎ shizumeru (shizumeru)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 静か (shizuka) Translation: Yên tĩnh, yên ả, thanh bình. ⚫︎ 静かな夜 (shizuka na yoru) Translation: Đêm yên tĩnh. ⚫︎ 冷静 (reisei) Translation: Bình tĩnh, điềm tĩnh.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji (静) có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ . Ví dụ: ⚫︎ 静 (静) -> yên tĩnh, tĩnh lặng Ngoài ra, các từ như "tĩnh mạch" (静脈 - seimiyaku), "tĩnh tâm" (静心 - seishin) cũng có gốc từ chữ (静).

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji (静) là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ 青 (thanh) và bộ 争 (tranh). ⚫︎ Bộ 青 (thanh): Ban đầu tượng trưng cho màu xanh (blue/green), sau đó mang nghĩa "trong sạch" và "rõ ràng". ⚫︎ Bộ 争 (tranh): Gốc là "tranh chấp, cãi nhau", ám chỉ sự ồn ào, náo động. Khi kết hợp, chữ (静) biểu thị ý nghĩa loại bỏ sự ồn ào (tranh) để đạt được sự "thanh" (青) tịnh, yên bình.

Menu