Nihongo

Chi tiết Hán tự 非

Cấp độ:N3 Cao
Số nét:8
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji biểu thị ý nghĩa "không phải", "trái", "sai", hoặc "không". Nó thường được sử dụng để diễn đạt sự phủ định, sự khác biệt, hoặc điều gì đó không tuân theo quy tắc hoặc chuẩn mực.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): (hi) ・Kun-yomi (訓読み): không có Kun-yomi chính thức, nhưng có thể hiểu ngầm là "không phải" hoặc "trái với" trong một số ngữ cảnh.

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 非常 (ひじょう) Translation: Khẩn cấp, bất thường. ⚫︎ 非行 (ひこう) Translation: Hành vi sai trái, vi phạm. ⚫︎ 非公式 (ひこうしき) Translation: Không chính thức.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá mạnh mẽ với từ Hán Việt trong tiếng Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán này. Một số từ hiện đại trong tiếng Việt được vay mượn từ Hán Việt có liên quan đến bao gồm: ⚫︎ Phi (非): (ví dụ: phi pháp, phi nghĩa). ⚫︎ Phi (非): (ví dụ: phi thường).

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ tượng hình. Ban đầu, nó mô tả hình ảnh hai cánh chim đối diện nhau. Theo thời gian, ý nghĩa của nó đã phát triển thành "không phải", "trái", hoặc "không".

Menu