Chi tiết Hán tự 面
面
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Số nét: | 9 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 面 có nghĩa trung tâm là "bề mặt", "mặt", hoặc "diện mạo". Nó ám chỉ phần bên ngoài, phần có thể nhìn thấy hoặc tiếp xúc của một vật thể, một người, hoặc một vấn đề. Nó cũng có thể chỉ một khía cạnh, một hướng, hoặc một vai trò cụ thể.
・On-yomi (音読み): メン (men) ・Kun-yomi (訓読み): おも (omo)
⚫︎表面 (ひょうめん) Translation: Bề mặt, mặt ngoài. ⚫︎方面 (ほうめん) Translation: Phương diện, lĩnh vực, hướng. ⚫︎画面 (がめん) Translation: Màn hình (trong máy tính, điện thoại,...)
Kanji 面 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70% từ vựng Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán này. Một số từ Hán Việt trong tiếng Việt bắt nguồn từ chữ 面 bao gồm: ⚫︎ Diện ⚫︎ Diện mạo ⚫︎ Mặt ⚫︎ Bề mặt ⚫︎ Phía
Chữ 面 là một chữ tượng hình. Ban đầu, nó mô tả hình ảnh một khuôn mặt người. Phần trên của chữ biểu thị mắt và lông mày, phần dưới là miệng và cằm. Qua thời gian, chữ này đã phát triển và được dùng để biểu thị khái niệm "bề mặt", "mặt", và các ý nghĩa liên quan khác.