Chi tiết Hán tự 校
校
| Cấp độ: | N5 Cao |
| Số nét: | 10 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 校 có nghĩa là "trường học" hoặc "hiệu" (như trong "hiệu sách"). Nó biểu thị một địa điểm hoặc tổ chức nơi mọi người đến để học tập, giáo dục hoặc đào tạo. Kanji này thường liên quan đến các hoạt động liên quan đến giáo dục và tri thức.
・On-yomi (音読み): コウ (kō) ・Kun-yomi (訓読み): không có
⚫︎学校 (gakkō) Dịch: Trường học ⚫︎校長 (kōchō) Dịch: Hiệu trưởng ⚫︎校舎 (kōsha) Dịch: Tòa nhà trường học
Trong tiếng Việt, Kanji 校 có sự tương ứng với nhiều từ Hán Việt. Tỷ lệ tương ứng giữa chữ Hán và tiếng Việt vào khoảng 70%. ⚫︎ Hiệu: (trong hiệu sách) - thể hiện nghĩa gốc của "trường học" hoặc "tổ chức". ⚫︎ Giáo: (trong giáo viên, giáo dục) - liên quan đến việc học và dạy ở trường. ⚫︎ Học: (trong học sinh, học tập) - liên quan đến việc học tập ở trường.
Chữ 校 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "木" (mộc - cây, gỗ) ở bên trái và âm "交" (giao - giao nhau, giao tiếp) ở bên phải, vừa biểu thị ý nghĩa vừa biểu thị âm. Ban đầu, chữ này có thể liên quan đến việc sử dụng cây cối để xây dựng các công trình, sau đó mở rộng nghĩa thành các tòa nhà, rồi đến trường học. Âm "交" (giao) trong chữ này có vai trò về mặt âm thanh.