Nihongo

Chi tiết Hán tự 靴

靴

Cấp độ:N3 Cao
Số nét:13
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji 靴 có nghĩa là "giày" hoặc "dép", chỉ chung các loại vật dụng mang ở chân.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): カ (ka) ・Kun-yomi (訓読み): くつ (kutsu)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 革靴 Translation: Giày da ⚫︎ 靴下 Translation: Tất ⚫︎ 靴を脱ぐ Translation: Cởi giày

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ Hán 靴 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Trong tiếng Việt, chữ "靴" có thể liên quan đến một số từ mượn từ Hán Việt như: ⚫︎ "Hài" (鞋) - từ này dùng để chỉ một loại giày cổ xưa, tương tự như trong tiếng Nhật.

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji 靴 là một chữ hình thanh kiêm hội ý. Nó kết hợp giữa: ⚫︎ "革" (革) - có nghĩa là "da" (tức là vật liệu làm giày thời xưa) ⚫︎ "化" (化) - thể hiện ý nghĩa biến đổi, sự thay đổi. Như vậy, chữ 靴 ban đầu ám chỉ những vật dụng được làm từ da (革) và có công dụng biến đổi (化) để bảo vệ và hỗ trợ cho bàn chân.

Menu