Chi tiết Hán tự 頂
頂
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Số nét: | 11 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 頂頂 mang ý nghĩa chủ yếu là "đỉnh", "chóp", "chỗ cao nhất". Nó biểu thị điểm cao nhất của một vật, một sự vật, hoặc một tình huống. Ngoài ra, nó cũng có thể ám chỉ "chịu đựng" hoặc "nhận".
・On-yomi (音読み): ・チョウ (chou) ・Kun-yomi (訓読み): ・いただき (itadaki)
⚫︎ 頂上 (choujou) Dịch nghĩa: Đỉnh, chóp, đỉnh cao nhất. ⚫︎ 頂点 (chouten) Dịch nghĩa: Đỉnh điểm, điểm cao nhất. ⚫︎ お頂きます (itadakimasu) Dịch nghĩa: (thể hiện sự biết ơn) thường dùng trước khi ăn hoặc nhận một món quà.
Chữ Hán 頂頂 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán-Việt. Tỉ lệ tương ứng giữa chữ Hán và tiếng Việt vào khoảng 70%. Các từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán-Việt và liên quan đến chữ 頂頂 bao gồm: ⚫︎ Đỉnh: Đỉnh núi, đỉnh điểm. ⚫︎ Đính: Đính chính (gắn vào vị trí cao nhất, tức là đặt trên cùng).
Chữ 頂頂 là chữ hình thanh kiêm hội ý. Phần "丁" (chou) là thành phần âm, biểu thị âm đọc. Phần "頁" (hiệt) là thành phần ý, ban đầu có nghĩa là "đầu" hoặc "đỉnh đầu". Vì vậy, chữ 頂頂 có ý nghĩa gốc là "đỉnh" hoặc "đầu" của một vật. Nó thể hiện đỉnh cao nhất, vị trí trên cùng.