Chi tiết Hán tự 頭
頭
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Số nét: | 16 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 頭 có nghĩa là "đầu" (head) hoặc "cái đầu" trong tiếng Việt. Nó đại diện cho bộ phận cơ thể chứa bộ não, nơi tư duy và cảm xúc diễn ra. Ngoài ra, 頭 còn có thể ám chỉ vị trí đứng đầu, lãnh đạo, hoặc biểu thị sự khởi đầu của một cái gì đó.
・On-yomi (音読み): ・ とう (tō) ・Kun-yomi (訓読み): ・ あたま (atama) ・ かしら (kashira)
⚫︎ 頭 (あたま) が痛 (いた) い。 Translation: Đầu tôi đau. ⚫︎ 先頭 (せんとう) に立 (た) つ。 Translation: Đứng đầu (dẫn đầu). ⚫︎ 天才 (てんさい) の頭脳 (ずのう)。 Translation: Bộ óc thiên tài.
Chữ Hán 頭 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có liên quan đến 頭 như: ⚫︎ Đầu (đầu) ⚫︎ Đầu óc (đầu óc) ⚫︎ Đầu não (đầu não) Những từ này đều có chung nguồn gốc với chữ Hán 頭, phản ánh sự ảnh hưởng sâu sắc của văn hóa Hán lên tiếng Việt.
頭 là một chữ hình thanh. Phần bên trái là chữ "豆" (đậu), ban đầu là hình vẽ một cái bát, sau đó phát triển thành biểu tượng của cái đầu. Phần bên phải là "頁" (hiệt), biểu thị "đầu" và cũng đóng vai trò về mặt âm thanh. Sự kết hợp này tạo ra một chữ biểu thị "đầu" - bộ phận quan trọng nhất của cơ thể. Trong quá trình phát triển, chữ 頭 vẫn giữ nguyên nghĩa gốc, đồng thời mở rộng ra các ý nghĩa liên quan đến vị trí, tư duy và sự khởi đầu.