Chi tiết Hán tự 顔
顔
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Số nét: | 18 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 顔 (kao) có nghĩa là "khuôn mặt," "bộ mặt," hoặc "diện mạo." Nó chỉ đến phần trước của đầu, bao gồm mắt, mũi, miệng, và các bộ phận liên quan. Ý nghĩa cốt lõi của 顔 liên quan đến biểu hiện bên ngoài và diện mạo của một người.
・On-yomi (音読み): ・ ガン(gan) ・Kun-yomi (訓読み): ・ かお(kao)
⚫︎顔写真(kaoshashin) Translation: Ảnh chân dung ⚫︎顔色(kaoiro) Translation: Sắc mặt ⚫︎顔を洗う(kao wo arau) Translation: Rửa mặt
Trong tiếng Việt, kanji 顔 có sự tương ứng với nhiều từ Hán Việt. Từ "顔" có gốc từ tiếng Hán, và có sự tương đồng với một số từ trong tiếng Việt có nghĩa liên quan đến khuôn mặt hoặc vẻ bề ngoài. Ví dụ: ⚫︎ "Nhan" (như trong "nhan sắc") ⚫︎ "Diện" (như trong "diện mạo")
顔 là một chữ hình thanh hội ý (形声会意文字). Phần bên trái là bộ "頁" (trang), biểu thị "đầu" hoặc "khuôn mặt". Phần bên phải là "干" (can), ban đầu có nghĩa là "cái khiên" hoặc "bảo vệ". Kết hợp lại, chữ này biểu thị khuôn mặt được bảo vệ hoặc che chắn. Qua thời gian, nghĩa của nó đã phát triển để chỉ trực tiếp đến khuôn mặt.