Chi tiết Hán tự 願
願
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Số nét: | 19 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 願 có nghĩa là mong muốn, nguyện vọng, ước ao, cầu xin, hoặc lời thỉnh cầu. Nó thể hiện sự khao khát một điều gì đó, hoặc hành động yêu cầu, mong chờ sự giúp đỡ hoặc đáp ứng.
・On-yomi (音読み): ガン (gan) ・Kun-yomi (訓読み): ねが(う) (nega(u))
⚫︎ 願い (negai) Translation: Mong muốn, ước nguyện ⚫︎ 願書 (gansho) Translation: Đơn xin, giấy yêu cầu ⚫︎ 願う (negau) Translation: Mong muốn, cầu nguyện
Kanji 願 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ gốc Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán, và chữ 願 cũng có một số từ tương ứng trong tiếng Việt hiện đại. Ví dụ: ⚫︎ Nguyện (Nguyện vọng, ước nguyện) ⚫︎ Cầu (Cầu xin, cầu mong)
Chữ 願 là một chữ hình thanh (形声文字). Phần "原" (nguyên) ở bên phải mang ý nghĩa về âm đọc, còn phần "頁" (hiệt) ở bên trái biểu thị ý nghĩa. "頁" có nghĩa là đầu người, ám chỉ về lời nói và ý nghĩ bên trong con người. Sự kết hợp này gợi lên ý tưởng về việc bày tỏ mong muốn, nguyện vọng hoặc lời cầu xin. Ban đầu, nó có liên quan đến việc hướng về các vị thần hoặc các lực lượng siêu nhiên để xin được ban phước, nhưng dần dần nó mở rộng nghĩa thành các mong muốn và nguyện vọng nói chung.