Chi tiết Hán tự 類
類
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Số nét: | 18 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 類 類 mang ý nghĩa cốt lõi là "loại", "dạng", "thể loại" hoặc "tương tự". Nó diễn tả việc phân loại, nhóm các đối tượng có đặc điểm chung, hoặc chỉ ra sự giống nhau giữa các sự vật, hiện tượng. Kanji này nhấn mạnh vào việc xác định các mối quan hệ dựa trên sự tương đồng.
・On-yomi (音読み): ルイ (rui) ・Kun-yomi (訓読み): たぐい (tagui)
⚫︎ 種類 (しゅるい) Translation: Loại, chủng loại. ⚫︎ 人類 (じんるい) Translation: Loài người, nhân loại. ⚫︎ 同類 (どうるい) Translation: Đồng loại, cùng loại.
Kanji 類 類 có sự tương ứng khá rõ ràng với tiếng Việt, với khoảng 70% từ vựng tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán Việt. Các từ Hán Việt sau đây có cùng gốc với chữ 類 類: ⚫︎ Loại ⚫︎ Tương ⚫︎ Chủng ⚫︎ Tục
Kanji 類 類 là một chữ hình thanh. Chữ này được tạo thành từ bộ "米" (mễ, nghĩa là lúa) ở phía bên trái, thể hiện sự liên quan đến ngũ cốc, và chữ "犬" (khuyển, nghĩa là chó) ở phía bên phải, biểu thị âm thanh và ý nghĩa mở rộng. Ban đầu, chữ 類 類 có thể liên quan đến việc phân loại các loại ngũ cốc hoặc vật nuôi. Sau đó, nó phát triển để biểu thị ý nghĩa rộng hơn về "loại", "dạng" và "tương tự" thông qua sự kết hợp giữa ý nghĩa ban đầu và yếu tố âm thanh.