Chi tiết Hán tự 飛
飛
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Số nét: | 9 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 飛 có nghĩa chính là "bay" hoặc "nhảy" trong tiếng Việt. Nó diễn tả hành động di chuyển trong không trung, vượt qua không gian bằng cách sử dụng cánh hoặc các phương tiện khác. Nó cũng có thể ám chỉ sự nhanh chóng hoặc sự lan tỏa.
・On-yomi (音読み): ヒ (hi) ・Kun-yomi (訓読み): と(ぶ) (tobu) - bay
⚫︎ 飛行機 (hikouki) Translation: Máy bay ⚫︎ 飛ぶ鳥 (tobu tori) Translation: Chim đang bay ⚫︎ 飛躍 (hiyaku) Translation: Bước nhảy vọt, tiến bộ vượt bậc
Kanji 飛 có sự tương ứng khá rõ ràng với tiếng Việt, do sự ảnh hưởng của Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán Việt. Từ "phi" trong tiếng Việt (phi thường, phi hành gia,...) cùng có nguồn gốc từ chữ Hán này, phản ánh ý nghĩa "bay" hoặc "nhảy".
Chữ 飛 là một chữ hội ý hình thanh (会意形声文字). Phần hình (会意) là bộ "điểu" (鳥 - chim) và phần thanh (形声) là âm "phi" (非). Về cơ bản, nó kết hợp hình ảnh một con chim (điểu) đang bay (phi). Sự kết hợp này minh họa một cách trực quan ý nghĩa "bay".