Nihongo

Chi tiết Hán tự 首

Cấp độ:N3 Cao
Số nét:9
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa cơ bản là "cổ" hoặc "đầu". Nó biểu thị phần trên cùng của cơ thể, nơi chứa đầu và cổ, bao gồm cả khuôn mặt. Nó có thể mở rộng để chỉ vị trí lãnh đạo hoặc vị trí quan trọng.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ⚫︎しゅ (shu) ・Kun-yomi (訓読み): ⚫︎くび (kubi)

Ví dụ sử dụng

⚫︎首 (kubi) Translation: Cái cổ, đầu ⚫︎首相 (shushou) Translation: Thủ tướng ⚫︎首位 (shui) Translation: Vị trí số một, vị trí dẫn đầu

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán-Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ . Một số ví dụ: ⚫︎ Thủ (頭) ⚫︎ Thủ lĩnh (首領)

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là một chữ tượng hình. Hình ảnh ban đầu của nó mô phỏng hình dáng một cái đầu người, với phần tóc và cổ. Qua thời gian, hình dạng của nó đã trải qua một số thay đổi để trở thành hình thức hiện tại. Phần trên tượng trưng cho tóc, và phần dưới chỉ phần cổ. Ý nghĩa cốt lõi của "đầu" và "cổ" vẫn được giữ lại.

Menu