Chi tiết Hán tự 馬
馬
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Số nét: | 10 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 馬 có nghĩa là "ngựa". Nó biểu thị loài động vật bốn chân, được thuần hóa và sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như vận chuyển, nông nghiệp, và thể thao.
・On-yomi (音読み): バ (ba) ・Kun-yomi (訓読み): うま (uma)
⚫︎ 馬車 (ばしゃ) Translation: Xe ngựa ⚫︎ 馬力 (ばりき) Translation: Mã lực (đơn vị đo công suất) ⚫︎ 競馬 (けいば) Translation: Đua ngựa
Kanji 馬 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt do có nguồn gốc từ Hán Việt. Khoảng 70% từ Hán Việt trong tiếng Việt có liên hệ với các chữ Hán trong tiếng Nhật. Một số từ tiếng Việt có nguồn gốc Hán Việt liên quan đến chữ 馬 bao gồm: ⚫︎ "Mã" (馬): Nghĩa là "ngựa". ⚫︎ "Mãnh" (猛) có thể liên quan đến sự mạnh mẽ của ngựa. ⚫︎ "Kỵ" (騎) có nghĩa là "cưỡi ngựa".
Chữ 馬 là một hình vẽ tượng hình (象形文字) ban đầu mô phỏng hình dáng của con ngựa. Qua thời gian, hình dạng của chữ đã được đơn giản hóa. Bạn có thể thấy rõ các nét vẽ ban đầu thể hiện chân, đầu và mình của ngựa.