Chi tiết Hán tự 母
母
| Cấp độ: | N5 Cao |
| Số nét: | 5 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 母 (はは) biểu thị ý nghĩa trung tâm là "mẹ" hoặc "người mẹ". Nó tượng trưng cho người phụ nữ đã sinh ra và nuôi dưỡng con cái. Ý nghĩa này bao gồm sự yêu thương, chăm sóc, và sự gắn bó giữa mẹ và con.
・On-yomi (音読み): ボ(bo) ・Kun-yomi (訓読み): はは(haha)
⚫︎ 母の日(ははのひ) Dịch: Ngày của Mẹ ⚫︎ お母さん(おかあさん) Dịch: Mẹ (cách gọi lịch sự) ⚫︎ 父母(ふぼ) Dịch: Cha mẹ
Chữ Hán 母 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Tiếng Việt hiện đại có khoảng 70% từ vựng gốc Hán. Từ "mẫu" trong tiếng Việt có cùng nguồn gốc với chữ 母 trong tiếng Nhật.
Chữ 母 là một chữ tượng hình. Hình ảnh ban đầu của chữ này là hình ảnh một người phụ nữ đang mang thai. Theo thời gian, hình dạng của chữ đã đơn giản hóa nhưng vẫn giữ lại ý nghĩa cơ bản về người mẹ và sự sinh nở.