Chi tiết Hán tự 鳴
鳴
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Số nét: | 14 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 鳴 có nghĩa là "kêu", "hót", hoặc "vang". Nó thường liên quan đến âm thanh phát ra từ động vật, con người, hoặc các sự vật khác, đặc biệt là âm thanh lớn, rõ ràng và có thể nghe được.
・On-yomi (音読み): ⚫︎ メイ (mei) ・Kun-yomi (訓読み): ⚫︎ 鳴く (naku) - kêu, hót (của động vật) ⚫︎ 鳴らす (narasu) - làm cho kêu, làm cho vang
⚫︎ 鳥が鳴いている。 Translation: Chim đang hót. ⚫︎ 警報が鳴った。 Translation: Báo động đã kêu. ⚫︎ 太鼓を鳴らす。 Translation: Đánh trống.
Kanji 鳴 có sự tương đồng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Tỷ lệ tương đồng về nguồn gốc Hán Việt là khoảng 70%. Một số từ tiếng Việt có liên quan: ⚫︎ Minh (鳴) - biểu thị sự vang vọng hoặc nổi tiếng.
Chữ 鳴 là một chữ hình thanh (形声文字 – keisei moji), kết hợp giữa bộ 口 (khẩu – miệng) ở bên trái và chữ 烏 (ô – quạ) ở bên phải, biểu thị âm thanh. Bộ 口 tượng trưng cho "miệng" hoặc "âm thanh", và chữ 烏 chỉ về con quạ (hoặc một loại chim nói chung), nhấn mạnh đến âm thanh mà chúng tạo ra. Do đó, 鳴 ngụ ý đến âm thanh của chim hoặc các sinh vật khác.