Chi tiết Hán tự 不
不
| Cấp độ: | N4 Thấp |
| Số nét: | 4 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 不 thường mang ý nghĩa phủ định, không, hoặc thiếu. Nó biểu thị sự vắng mặt của một phẩm chất, hành động, hoặc trạng thái nào đó. Nó có thể được hiểu là "không phải là," "không có," hoặc "bất".
・On-yomi (音読み): フ (fu) ・Kun-yomi (訓読み): 〜ず (zu) - thường xuất hiện trong ngữ pháp, ví dụ như trong tính từ đuôi -i biến đổi (ví dụ: 良くない - yoku nai (không tốt))
⚫︎ 不便 (fuben) Translation: Bất tiện ⚫︎ 不安 (fuan) Translation: Bất an, lo lắng ⚫︎ 不合格 (fugōkaku) Translation: Không đạt, trượt
Kanji 不 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt ngày nay bắt nguồn từ cùng một gốc với kanji này. Một số ví dụ bao gồm: ⚫︎ 不 - Bất (ví dụ: bất khả thi, bất hạnh)
不 là một chữ tượng hình. Nó được tạo thành từ một nét ngang và một nét xổ xuống, ban đầu tượng trưng cho một cánh hoa nở không hoàn chỉnh, hoặc một cái cây đã chết. Ý nghĩa ban đầu liên quan đến sự thiếu sót, không đầy đủ. Qua thời gian, nó phát triển thành nghĩa phủ định, thể hiện sự vắng mặt hoặc không tồn tại.