Chi tiết Hán tự 世
世
| Cấp độ: | N4 Thấp |
| Số nét: | 5 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 世 thường mang ý nghĩa trung tâm là "thế giới", "thời đại", "đời" hoặc "thế hệ". Nó bao hàm khái niệm về thời gian, không gian và những gì tồn tại trong đó, thường liên quan đến một khoảng thời gian nhất định, một tập hợp người, hoặc một phạm vi của sự vật.
・On-yomi (音読み): せ (se) ・Kun-yomi (訓読み): よ (yo)
⚫︎ 世界 (sekai) Dịch: Thế giới ⚫︎ 世の中 (yononaka) Dịch: Trong xã hội, trong đời, thế gian ⚫︎ 世代 (sedai) Dịch: Thế hệ
Kanji 世 và tiếng Việt có sự tương ứng khá cao, khoảng 70%, thông qua từ Hán Việt. Các từ Hán Việt sau đây có gốc từ chữ 世: ⚫︎ Thế (世): chỉ "đời", "thời đại". ⚫︎ Thế giới (世界): "thế" ở đây cũng có nghĩa là "thế gian". ⚫︎ Thế nhân (世人): chỉ người đời.
Chữ 世 là một chữ hình thanh. Phần trên của chữ là 十 (thập), nghĩa là "mười". Phần dưới là một nét ngang, ban đầu được cho là tượng trưng cho "cây cối". Vì vậy, ban đầu 世 có ý chỉ "ba mươi năm", là một đơn vị đo thời gian. Theo thời gian, chữ này đã mở rộng ý nghĩa ra, bao hàm cả khái niệm về thời gian nói chung, thế giới và đời sống.