Chi tiết Hán tự 主
主
| Cấp độ: | N4 Thấp |
| Số nét: | 5 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 主 (しゅ) mang ý nghĩa cốt lõi là "chủ", "chính", "người đứng đầu", hoặc "chủ nhân". Nó biểu thị vị trí trung tâm, vai trò quan trọng, hoặc quyền sở hữu. Kanji này thường chỉ người có quyền lực, người có trách nhiệm hoặc vật quan trọng nhất.
・On-yomi (音読み): しゅ (shu) ・Kun-yomi (訓読み): ぬし (nushi) , おも (omo)
⚫︎主人公 (しゅじんこう) Translation: Nhân vật chính ⚫︎主食 (しゅしょく) Translation: Lương thực chính ⚫︎主婦 (しゅふ) Translation: Nội trợ
Kanji 主 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ 主, thể hiện vai trò, vị trí hoặc tính chất trung tâm. Ví dụ: ⚫︎ Chủ: (chủ nhà, chủ tịch,...) ⚫︎ Chủ yếu: (chủ yếu là,...) ⚫︎ Chủ động: (chủ động làm,...)
Chữ 主 là một hình vẽ tượng hình, ban đầu mô tả một cây đèn hoặc một ngọn nến. Về sau, hình ảnh này dần phát triển và mang ý nghĩa là "ngọn đèn chính", "ngọn lửa chính", ngụ ý chỉ "chủ" hoặc "người đứng đầu", người có trách nhiệm chiếu sáng, hướng dẫn.