Chi tiết Hán tự 事
事
| Cấp độ: | N4 Thấp |
| Số nét: | 8 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 事 có nghĩa là "việc", "sự việc", "sự kiện", hoặc "chuyện". Nó bao hàm ý chỉ một cái gì đó xảy ra, một tình huống, hoặc một vấn đề. Nó là một từ rất phổ biến và được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
・On-yomi (音読み): ジ (ji) ・Kun-yomi (訓読み): こと (koto)
⚫︎ 仕事 (shigoto) Dịch: Công việc ⚫︎ 事件 (jiken) Dịch: Vụ việc, sự kiện ⚫︎ 大事 (daiji) Dịch: Chuyện quan trọng, điều quan trọng
Kanji 事 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt. Tiếng Việt hiện đại có khoảng 70% từ vựng gốc Hán Việt, và 事 có liên quan đến nhiều từ trong số đó. Một số từ Hán Việt trong tiếng Việt bắt nguồn từ cùng một chữ Hán 事 bao gồm: ⚫︎ Sự ⚫︎ Việc ⚫︎ Sự việc ⚫︎ Chuyện ⚫︎ Cố sự
Chữ 事 là một chữ hình thanh. Hình dạng ban đầu của chữ này mô tả một người (khẩu:口) đang làm việc gì đó (chủ:主). Theo thời gian, chữ này đã phát triển để biểu thị ý nghĩa rộng hơn là "việc" hoặc "sự việc". Cấu trúc này kết hợp giữa một bộ thủ chỉ về hình dáng con người (người đang làm việc) và phần còn lại thể hiện ý nghĩa tổng quát.