Chi tiết Hán tự 京
京
| Cấp độ: | N4 Thấp |
| Số nét: | 8 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 京 tượng trưng cho "thủ đô" hoặc "kinh đô", chỉ trung tâm chính trị, văn hóa và kinh tế của một quốc gia. Nó thường biểu thị sự thịnh vượng, quyền lực và vị thế quan trọng.
・On-yomi (音読み): ⚫︎ キョウ (kyou) ・Kun-yomi (訓読み): ⚫︎ Không có cách đọc Kun-yomi phổ biến.
⚫︎ 東京 (とうきょう) Dịch nghĩa: Tokyo (Thủ đô phía Đông) ⚫︎ 京都 (きょうと) Dịch nghĩa: Kyoto (Kinh đô) ⚫︎ 北京 (ペキン) Dịch nghĩa: Bắc Kinh
Chữ Hán 京 có sự tương ứng mạnh mẽ với tiếng Việt. Tiếng Việt có khoảng 70% từ vựng gốc Hán, và chữ 京 được Việt hóa thành âm "kinh". Một số từ Hán Việt trong tiếng Việt bắt nguồn từ chữ 京 bao gồm: ⚫︎ Kinh đô (thủ đô) ⚫︎ Kinh thành
Chữ 京 là một chữ hình thanh hội ý (形聲会意文字). Nó được tạo thành từ chữ 亠 (đầu), chữ 口 (khẩu - miệng), chữ 小 (tiểu - nhỏ) và chữ 丨 (cổn). Cấu trúc này gợi lên hình ảnh một tòa nhà cao lớn với nhiều miệng (cửa) và các bộ phận nhỏ bên trong, ám chỉ một thành phố lớn và đông dân. Theo thời gian, chữ viết đã đơn giản hóa, nhưng ý nghĩa cốt lõi vẫn giữ nguyên.