Nihongo

Chi tiết Hán tự 仕

Cấp độ:N4 Thấp
Số nét:5
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji thể hiện ý nghĩa chính là "công việc", "làm việc", "phục vụ", hoặc liên quan đến việc "bắt đầu" một điều gì đó. Nó thường liên quan đến các hành động và vai trò, đặc biệt trong các mối quan hệ xã hội hoặc trong công việc.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): (shi) ・Kun-yomi (訓読み): つか.える (tsuka.eru) – phục vụ, làm việc.

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 仕事 (shigoto) Dịch nghĩa: Công việc ⚫︎ 仕方 (shikata) Dịch nghĩa: Cách làm, phương pháp ⚫︎ 仕入 (shiire) Dịch nghĩa: Việc nhập hàng, mua vào

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70% từ vựng Hán Việt trong tiếng Việt có liên quan đến chữ này. Một số từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt tương đồng với bao gồm: "sự" (事 – sự việc, công việc), "chí" (仕 – ý chí, mục đích – mặc dù nghĩa khác biệt), "thị" (侍 – thị vệ, người phục vụ – mặc dù chữ Hán khác).

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là một chữ hình thanh. Nó được tạo thành từ bộ nhân (亻 - người) ở bên trái, và chữ "士" (sĩ - người có học thức, người làm việc) ở bên phải. Sự kết hợp này ngụ ý chỉ về con người đang thực hiện công việc, vai trò hoặc nhiệm vụ. Ban đầu, nó thường chỉ đến những người làm việc trong các vị trí chính thức. Qua thời gian, nghĩa của nó đã được mở rộng để bao gồm các khái niệm về công việc nói chung, và hành động.

Menu