Chi tiết Hán tự 代
代
| Cấp độ: | N4 Thấp |
| Số nét: | 5 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 代 mang ý nghĩa trung tâm về "thay thế", "thế chỗ", hoặc "đời, thế hệ". Nó thường ám chỉ việc một thứ gì đó được sử dụng thay cho một thứ khác, hoặc một khoảng thời gian cụ thể (như một thế hệ).
・On-yomi (音読み): ・ダイ (dai) ・タイ (tai) ・Kun-yomi (訓読み): ・しろ (shiro) - trong một số trường hợp rất hiếm gặp, nghĩa là "tiền" hoặc "phí". ・かわ(る) (kawaru) - thay đổi, thế chỗ ・か(わる) (kawaru) - thay thế, đại diện
⚫︎時代 Translation: Thời đại, thời kỳ. ⚫︎代表 Translation: Đại diện. ⚫︎代金 Translation: Tiền thù lao, tiền trả thay.
Kanji 代 có mối tương ứng khá chặt chẽ với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt ngày nay có nguồn gốc từ chữ này. Dưới đây là một số ví dụ: ⚫︎ Đại (代) - thay thế, thế chỗ, đời (ví dụ: đại diện, đời người, thay thế) ⚫︎ Thay (代) - thể hiện sự thay đổi, đổi mới. ⚫︎ Đời (代) - chỉ thời gian, thế hệ.
Kanji 代 là một chữ hình thanh kiêm hội ý. Hình thành: chữ trên là chữ "人" (nhân - người) tượng trưng cho con người, chữ dưới là "弋" (dịch - bắn tên). Tổng thể ban đầu có thể ám chỉ đến việc người này thay thế cho người khác. Phát triển: Sau này, ý nghĩa của 代 được mở rộng ra để chỉ "thay thế", "đời, thế hệ".