Nihongo

Chi tiết Hán tự 以

Cấp độ:N4 Thấp
Số nét:5
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji mang ý nghĩa cơ bản là "với", "bằng", "dùng", "do", hoặc "vì". Nó thường chỉ ra phương tiện, nguyên nhân, hoặc căn cứ để thực hiện một hành động nào đó. Nó cũng có thể thể hiện một mốc thời gian hoặc vị trí nào đó.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): い (I) ・Kun-yomi (訓読み): không có

Ví dụ sử dụng

⚫︎以上 Translation: Trên, trở lên, hơn nữa. ⚫︎以前 Translation: Trước đây, trước kia. ⚫︎以て Translation: Bằng, dùng. (Đây là một cách diễn đạt cổ điển hơn.)

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70% từ vựng Hán Việt trong tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ chữ Hán này. Một số ví dụ bao gồm: ⚫︎ 以上 (dĩ thượng) - tương ứng với "trở lên" (một phần). ⚫︎ 以前 (dĩ tiền) - tương ứng với "trước kia". ⚫︎ Các từ như "dĩ vãng", "dĩ nhiên" (từ "dĩ" đóng vai trò là "với", "bằng" hoặc "do").

Nguồn gốc và cấu tạo

là một chữ tượng hình. Hình dạng ban đầu của nó có thể là một người đang nâng vật gì lên bằng tay. Theo thời gian, hình dạng này được đơn giản hóa, và ý nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ các khái niệm như "dùng", "bằng", hoặc "do". Chữ này thường được dùng để chỉ ra phương tiện hoặc căn cứ của hành động.

Menu