Chi tiết Hán tự 毎
毎
| Cấp độ: | N5 Cao |
| Số nét: | 6 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 毎 có nghĩa là "mỗi", "hàng", hoặc "mọi". Nó thể hiện sự lặp đi lặp lại, thường xuyên, hoặc diễn ra theo một chu kỳ nhất định. Nó ám chỉ sự việc xảy ra tại một thời điểm cố định hoặc trong một khoảng thời gian cụ thể.
・On-yomi (音読み): マイ (mai) ・Kun-yomi (訓読み): không có Kun-yomi chính thức, nhưng thường được hiểu là liên quan đến các từ chỉ sự lặp lại.
⚫︎ 毎日 (mainichi) Translation: Mỗi ngày ⚫︎ 毎月 (maitsuki/maigetsu) Translation: Mỗi tháng ⚫︎ 毎年 (maitoshi/mainen) Translation: Hàng năm
Kanji 毎 và tiếng Việt có sự tương ứng khoảng 70% thông qua từ Hán-Việt. Các từ Hán-Việt trong tiếng Việt có liên quan đến 毎 bao gồm: ⚫︎ "Mỗi" (với nghĩa "từng") ⚫︎ "Mọi" (với nghĩa "tất cả" trong một chu kỳ, hoặc "từng")
Kanji 毎 là một chữ hình thanh (形声). Phần "母" (mẫu) cung cấp âm thanh, và phần "一" (nhất) ở trên có thể biểu thị ý nghĩa của sự lặp lại hoặc chu kỳ. Phần phía dưới "母" chỉ "mỗi". Chữ này ban đầu được vẽ theo hình ảnh của một người phụ nữ đang cầm một món đồ, sau đó phát triển để chỉ "mỗi" hoặc "từng".