Chi tiết Hán tự 会
会
| Cấp độ: | N4 Thấp |
| Số nét: | 6 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 会 thường mang ý nghĩa cốt lõi là "gặp gỡ", "hội họp", "tụ họp" hoặc "gặp mặt". Nó thể hiện sự kết nối, sự tham gia vào một sự kiện hoặc một nhóm người. Ngoài ra, 会 còn ám chỉ đến "hiểu", "hiểu biết" về một vấn đề nào đó.
・On-yomi (音読み): ・カイ (kai) ・Kun-yomi (訓読み): ・あ(う) (au): gặp gỡ ・あ(わせる) (awaseru): tập hợp, kết hợp
⚫︎ 会社 (kaisha) Translation: Công ty ⚫︎ 会う (au) Translation: Gặp gỡ ⚫︎ 会議 (kaigi) Translation: Cuộc họp
Kanji 会 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt ngày nay có cùng nguồn gốc với kanji này. Một số ví dụ: ⚫︎ 会 (hội): Hội họp, tụ họp (ví dụ: hội nghị, hội thảo,...) ⚫︎ 会 (quán): Quán xuyến, quản lý (ví dụ: hội quán)
Kanji 会 là một chữ hình thanh. Phần trên là 亼 (gập lại), biểu thị sự tập trung; phần dưới là 曰 (nói), biểu thị lời nói. Khi nhiều người tụ họp (亼) lại và cùng nhau nói chuyện (曰), thì tạo thành ý nghĩa "hội họp", "gặp gỡ".