Nihongo

Chi tiết Hán tự 住

Cấp độ:N4 Thấp
Số nét:7
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji (じゅう) mang ý nghĩa cốt lõi là "cư trú", "sống", "ở". Nó diễn tả hành động ở một nơi cụ thể, hoặc trạng thái tồn tại, sinh sống của con người, động vật, hoặc vật gì đó tại một địa điểm. Nó thể hiện sự định cư, gắn bó với một không gian nhất định.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ・ジュウ (jū) ・Kun-yomi (訓読み): ・す(む) (su(mu)) ・す(まう) (su(mau))

Ví dụ sử dụng

⚫︎住所(じゅうしょ) Translation: Địa chỉ ⚫︎住む(すむ) Translation: Sống, ở ⚫︎住民(じゅうみん) Translation: Cư dân

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán-Việt. Tỉ lệ tương ứng giữa chữ Hán và tiếng Việt là khoảng 70%. Một số từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ từ Hán-Việt tương ứng với , bao gồm: ⚫︎ "Trú": như trong "cư trú", "trú ngụ".

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là một chữ hình thanh. Bên trái là bộ 亻 (nhân - người), biểu thị con người. Bên phải là chữ 主 (chủ - chủ nhân, chính), ban đầu có nghĩa là "đèn, ngọn lửa". Sự kết hợp này có thể hiểu là "con người sống dưới ánh lửa (trong nhà)", ngụ ý sự cư trú, sinh sống. Theo thời gian, chữ "主" phát triển ý nghĩa và chữ cũng được mở rộng để biểu thị việc cư trú, ở.

Menu