Nihongo

Chi tiết Hán tự 体

Cấp độ:N4 Thấp
Số nét:7
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji chủ yếu mang nghĩa là "cơ thể", "thân thể", hoặc "thể xác". Nó liên quan đến cấu trúc vật lý của con người hoặc động vật, bao gồm cả bên trong và bên ngoài. Kanji này cũng có thể mở rộng ý nghĩa đến "trạng thái" hoặc "tình trạng" của một người.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): タイ (tai) ・Kun-yomi (訓読み): からだ (karada)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 身体 (shintai) Dịch: Cơ thể ⚫︎ 体力 (tairyoku) Dịch: Thể lực ⚫︎ 体験 (taiken) Dịch: Trải nghiệm (kinh nghiệm cơ thể)

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Trong tiếng Việt, chữ Hán có sự tương đồng với khoảng 70% từ vựng hiện đại. Nhiều từ tiếng Việt bắt nguồn từ Hán Việt, cùng chung nguồn gốc với chữ : ⚫︎ Thể (trong "cơ thể", "thể dục") ⚫︎ Thể xác ⚫︎ Thể chất

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh. Phần bên trái là bộ nhân đứng (亻) biểu thị con người, phần bên phải là chữ (bản) tượng trưng cho gốc rễ, cơ bản. Sự kết hợp này gợi ý đến "cái gốc" của con người, tức là cơ thể. Trong quá trình phát triển, chữ dần dần được giản lược, nhưng ý nghĩa vẫn xoay quanh cơ thể.

Menu