Nihongo

Chi tiết Hán tự 作

Cấp độ:N4 Thấp
Số nét:7
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa là "làm", "tạo ra", "sản xuất", hoặc "sáng tác". Nó bao hàm ý nghĩa của việc tạo ra một thứ gì đó, dù là vật chất hữu hình hay sản phẩm tinh thần. Kanji này thể hiện hành động tạo ra, xây dựng, hoặc chế tạo một thứ gì đó mới.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): サク (saku) ・Kun-yomi (訓読み): (tsukuru) - làm, chế tạo

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 作(さく)品(ひん) Dịch: Tác phẩm ⚫︎ 作(さく)業(ぎょう) Dịch: Tác nghiệp, công việc ⚫︎ 作(つく)る Dịch: Làm, chế tạo

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ . Ví dụ: ⚫︎ Tác: Trong từ "tác phẩm", "tác giả", "tác động". ⚫︎ Tạo: Trong từ "tạo ra", "tạo hình". ⚫︎ Chế: Trong từ "chế tạo", "chế biến".

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh. Phần trên là 𠂇 (người đàn ông) với ý nghĩa chỉ tay, và phần dưới là một bộ phận khác tượng trưng cho đất, nông trại. Ban đầu, nó mô tả một người đàn ông làm việc trên đất, hoặc thể hiện hành động làm, chế tạo một cái gì đó. Theo thời gian, chữ này đã phát triển để mang nghĩa rộng hơn là tạo ra hoặc sản xuất.

Menu