Nihongo

Chi tiết Hán tự 使

使

Cấp độ:N4 Thấp
Số nét:8
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji 使 mang ý nghĩa trung tâm là "sử dụng", "dùng", hoặc "sai khiến". Nó liên quan đến việc áp dụng một cái gì đó vào mục đích cụ thể, hoặc là ra lệnh cho ai đó làm việc gì. Nó thể hiện hành động khai thác, vận hành, hoặc điều khiển một đối tượng, một người, hoặc một công cụ.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): (shi) ・Kun-yomi (訓読み): つか(う) (tsuka(u))

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 使う Translation: Dùng, sử dụng (tsukau) ⚫︎ 使用 Translation: Sử dụng (shiyou) ⚫︎ 大使 Translation: Đại sứ (taishi)

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji 使 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ này. Ví dụ: ⚫︎ Sử: Trong từ "sử dụng", "sử dụng". ⚫︎ Sai: Trong từ "sai khiến".

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ 使 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "人" (nhân - người) và âm "吏" (l吏 - lại, quan lại). Bộ "人" (nhân) tượng trưng cho con người. Âm "吏" (l吏) chỉ âm của chữ. Việc kết hợp này biểu thị ý nghĩa "sai khiến người" hoặc "dùng người".

Menu