Chi tiết Hán tự 借
借
| Cấp độ: | N4 Thấp |
| Số nét: | 10 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 借 có nghĩa là "mượn" hoặc "cho vay". Nó liên quan đến hành động nhận hoặc cho đi một thứ gì đó, thường là tiền hoặc tài sản, với mong muốn sẽ trả lại sau.
・On-yomi (音読み): シャク (shaku) ・Kun-yomi (訓読み): か(り)る (kariru) - mượn; か(す) (kasu) - cho mượn
⚫︎ 借金 (しゃっきん) Translation: Khoản nợ, tiền vay ⚫︎ 借りる (かりる) Translation: Mượn ⚫︎ 貸す (かす) Translation: Cho mượn
Kanji 借 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ Hán Việt có nguồn gốc tương đồng với các Kanji trong tiếng Nhật. Ví dụ, từ "mượn" trong tiếng Việt có liên quan đến nghĩa của kanji 借. Các từ khác như "cho vay" cũng có liên quan.
Kanji 借 là một chữ hình thanh hội ý, được tạo thành từ bộ nhân (亻 - người) ở bên trái và bộ 昔 (tích - ngày xưa, quá khứ) ở bên phải. Bộ nhân gợi ý đến người, và bộ 昔 gợi ý đến việc "đã từng có" hoặc "trong quá khứ". Sự kết hợp này hàm ý một giao dịch liên quan đến việc trao đổi một thứ gì đó, thường là vào một thời điểm trong quá khứ, và cần được trả lại sau.