Nihongo

Chi tiết Hán tự 元

Cấp độ:N4 Thấp
Số nét:4
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji mang ý nghĩa trung tâm là "gốc", "nguồn", "ban đầu", hay "khởi điểm". Nó thường ám chỉ sự khởi đầu, sự nguyên vẹn, hoặc là cái gì đó cốt lõi, cơ bản nhất. Nó cũng có thể biểu thị sự sống động, khỏe mạnh.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ⚫︎ ゲン (gen) ⚫︎ ガン (gan) ・Kun-yomi (訓読み): ⚫︎ もと (moto)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 元気 (げんき) Translation: Khỏe mạnh, tràn đầy năng lượng ⚫︎ 元旦 (がんたん) Translation: Ngày đầu năm mới ⚫︎ 元金 (がんきん) Translation: Vốn gốc

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ kanji có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ , phản ánh ý nghĩa gốc của nó: ⚫︎ Nguyên (Nguyên nhân, nguyên bản,...) ⚫︎ Khởi nguyên (bắt đầu) ⚫︎ Nguyên bản (bản gốc)

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ tượng hình. Hình ảnh ban đầu của nó được cho là biểu thị hình ảnh con người (đại diện cho con người) hoặc hình ảnh đầu người. Qua thời gian, nó đã phát triển để biểu thị ý nghĩa về "đầu", "bắt đầu", "cái gốc". Ý nghĩa này dần mở rộng ra để bao gồm các khái niệm như "nguồn", "căn nguyên", "bản chất".

Menu