Nihongo

Chi tiết Hán tự 兄

Cấp độ:N4 Thấp
Số nét:5
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa là "anh trai" hoặc "anh". Nó đại diện cho người anh trai ruột thịt trong gia đình, thể hiện sự kính trọng và gần gũi. Kanji này thường chỉ đến người đàn ông lớn tuổi hơn trong mối quan hệ anh em.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): けい (kei) ・Kun-yomi (訓読み): あに (ani)

Ví dụ sử dụng

⚫︎兄 (ani) Dịch: Anh trai ⚫︎兄弟 (kyoudai) Dịch: Anh em, anh chị em ⚫︎お兄さん (oniisan) Dịch: Anh trai (cách gọi lịch sự)

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Từ "huynh" (兄) trong tiếng Việt bắt nguồn từ Hán tự này.

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là một chữ tượng hình. Hình ảnh ban đầu của chữ này mô tả hình dáng của một người đang quỳ gối, thể hiện sự tôn kính và địa vị của người anh trai trong gia đình. Theo thời gian, hình dạng này dần được giản lược và phát triển thành hình thức hiện tại.

Menu